Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật cơ khí | X26, K01 | 23.49 | 22.6 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 23.01 | 23.23 | ||
| 3 | Kỹ thuật điện | X26, K01 | 23.26 | 22 | ||
| 4 | Hệ thống thông tin | X26, K01 | 22.51 | 21.75 | ||
| 5 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 22.26 | 21.55 | ||
| 6 | Kỹ thuật cơ điện tử | X26, K01 | 24.18 | 23.33 | ||
| 7 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X26, K01 | 24.64 | 24.1 | ||
| 8 | Công nghệ cơ khí tự động hóa (Công nghệ chế tạo máy) | X26, K01 | 22.26 | 20.75 | ||
| 9 | Kỹ thuật Ô tô | X26, K01 | 22.76 | 22.5 | ||
| 10 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch) | X26, K01 | 23.5 | 22.5 | ||
| 11 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | X26, K01 | 22.76 | 22.12 | ||
| 12 | An ninh mạng | X26, K01 | 22.76 | 22.04 | ||
| 13 | Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh | X26, K01 | 22.21 | 21.15 | ||
| 14 | Chương trình Kỹ thuật xe năng lượng mới thông minh | X26, K01 | 19.75 | |||
| 15 | Kinh tế | X26, K01 | 21.38 | 21.91 | ||
| 16 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | 21.29 | 22.1 | ||
| 17 | Kế toán | X26, K01 | 22.12 | 22.25 | ||
| 18 | Kinh tế xây dựng | X26, K01 | 21.12 | 20.73 | ||
| 19 | Thương mại điện tử | X26, K01 | 22.76 | 22.98 | ||
| 20 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X26, K01 | 21.14 | |||
| 21 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | 23.73 | 23 | ||
| 22 | Tài chính – Ngân hàng | X26, K01 | 22.26 | 22.26 | ||
| 23 | Kiểm toán | X26, K01 | 21.57 | 21.44 | ||
| 24 | Kinh tế số | X26, K01 | 22.11 | 22.11 | ||
| 25 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế | X26, K01 | 20.08 | 18.09 | ||
| 26 | Chương trình Công nghệ tài chính | X26, K01 | 20.91 | 19.5 | ||
| 27 | Kinh doanh thương mại | X26, K01 | 21.4 | |||
| 28 | Marketing | X26, K01 | 21.9 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật cơ khí | X26, K01 | 29.49 | 27.18 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 28.98 | 27.89 | ||
| 3 | Kỹ thuật điện | X26, K01 | 29.22 | 26.5 | ||
| 4 | Hệ thống thông tin | X26, K01 | 28.38 | 26.29 | ||
| 5 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 28.12 | 26.11 | ||
| 6 | Kỹ thuật cơ điện tử | X26, K01 | 29.6 | 28 | ||
| 7 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X26, K01 | 29.67 | 28.87 | ||
| 8 | Công nghệ cơ khí tự động hóa (Công nghệ chế tạo máy) | X26, K01 | 28.14 | 25.43 | ||
| 9 | Kỹ thuật Ô tô | X26, K01 | 28.67 | 27.06 | ||
| 10 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch) | X26, K01 | 29.5 | 27.06 | ||
| 11 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | X26, K01 | 28.65 | 26.63 | ||
| 12 | An ninh mạng | X26, K01 | 28.7 | 26.54 | ||
| 13 | Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh | X26, K01 | 28.02 | 25.77 | ||
| 14 | Chương trình Kỹ thuật xe năng lượng mới thông minh | X26, K01 | 24.88 | |||
| 15 | Kinh tế | X26, K01 | 27.03 | 26.42 | ||
| 16 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | 26.93 | 26.61 | ||
| 17 | Kế toán | X26, K01 | 27.89 | 26.78 | ||
| 18 | Kinh tế xây dựng | X26, K01 | 26.73 | 25.41 | ||
| 19 | Thương mại điện tử | X26, K01 | 28.67 | 27.61 | ||
| 20 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X26, K01 | 26.75 | |||
| 21 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | 29.54 | 27.63 | ||
| 22 | Tài chính – Ngân hàng | X26, K01 | 28.06 | 26.79 | ||
| 23 | Kiểm toán | X26, K01 | 27.25 | 26.02 | ||
| 24 | Kinh tế số | X26, K01 | 27.92 | 26.62 | ||
| 25 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế | X26, K01 | 25.37 | 22.82 | ||
| 26 | Chương trình Công nghệ tài chính | X26, K01 | 26.48 | 24.36 | ||
| 27 | Kinh doanh thương mại | X26, K01 | 27.05 | |||
| 28 | Marketing | X26, K01 | 27.65 | |||