Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | X26, K01 | 24.8 | 28.5 | ||
| 2 | Sư phạm Tin học | X26, K01 | 20.8 | 27.1 | ||
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh | X26, K01 | 24.5 | 27.75 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | X26, K01 | 20 | 20.5 | ||
| 5 | Quản trị Kinh doanh | X26, K01 | 19 | 21 | ||
| 6 | Tài chính – Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng; Công nghệ Tài chính (FinTech) | X26, K01 | 19 | 20 | ||
| 7 | Kế toán (Kế toán, Kiểm toán) | X26, K01 | 19 | 20 | ||
| 8 | Toán học (Toán – Tin, Toán ứng dụng) | X26, K01 | 22 | 22 | ||
| 9 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 17 | 17 | ||
| 10 | Công nghệ Thông tin | X26, K01 | 17 | 17 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X26, K01 | 23 | 23.5 | ||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | X26, K01 | 22 | 24 | ||
| 3 | Tài chính – Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng; Công nghệ Tài chính (FinTech) | X26, K01 | 22 | 23 | ||
| 4 | Kế toán (Kế toán, Kiểm toán) | X26, K01 | 22 | 23 | ||
| 5 | Toán học (Toán – Tin, Toán ứng dụng) | X26, K01 | 24.67 | 24.67 | ||
| 6 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 20 | 20 | ||
| 7 | Công nghệ Thông tin | X26, K01 | 20 | 20 | ||