Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tin học | X26, K01 | 26.16 | |||
| 2 | Thông tin - thư viện | X26, K01 | 19.65 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh (CTCLC) | X26, K01 | 20.1 | 19.62 | ||
| 4 | Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | X26, K01 | 21.5 | 20.75 | ||
| 5 | Tài chính – Ngân hàng (CTCLC) | X26, K01 | 20.85 | 20.1 | ||
| 6 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 19.2 | |||
| 7 | Khoa học máy tính | X26, K01 | 23.22 | 23.07 | ||
| 8 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26, K01 | 20.7 | 21.01 | ||
| 9 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | X26, K01 | 18.85 | 17.75 | ||
| 10 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 22.2 | 23.05 | ||
| 11 | Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | X26, K01 | 20.1 | 19.4 | ||
| 12 | Hệ thống thông tin | X26, K01 | 20.85 | 21.38 | ||
| 13 | Hệ thống thông tin (CTCLC) | X26, K01 | 19.28 | 18.8 | ||
| 14 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 20.55 | 23.04 | ||
| 15 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 23.73 | 24.78 | ||
| 16 | Công nghệ thông tin (CTCLC) | X26, K01 | 21.4 | 20.25 | ||
| 17 | Công nghệ thông tin - CS Hậu Giang | X26, K01 | 17.6 | 21.15 | ||
| 18 | An toàn thông tin | X26, K01 | 22.85 | 22.5 | ||
| 19 | Kỹ thuật cơ khí (CTCLC) | X26, K01 | 19.5 | |||
| 20 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | X26, K01 | 22 | 18.65 | ||
| 21 | Quản lý xây dựng | X26, K01 | 15 | |||
| 22 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | X26, K01 | 19.2 | 19.1 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tin học | X26, K01 | 26.16 | |||
| 2 | Thông tin - thư viện | X26, K01 | 19.65 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh (CTCLC) | X26, K01 | 20.1 | 19.62 | ||
| 4 | Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | X26, K01 | 21.5 | 20.75 | ||
| 5 | Tài chính – Ngân hàng (CTCLC) | X26, K01 | 20.85 | 20.1 | ||
| 6 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 19.2 | |||
| 7 | Khoa học máy tính | X26, K01 | 23.22 | 23.07 | ||
| 8 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26, K01 | 20.7 | 21.01 | ||
| 9 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | X26, K01 | 18.85 | 17.75 | ||
| 10 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 22.2 | 23.05 | ||
| 11 | Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | X26, K01 | 20.1 | 19.4 | ||
| 12 | Hệ thống thông tin | X26, K01 | 20.85 | 21.38 | ||
| 13 | Hệ thống thông tin (CTCLC) | X26, K01 | 19.28 | 18.8 | ||
| 14 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 20.55 | 23.04 | ||
| 15 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 23.73 | 24.78 | ||
| 16 | Công nghệ thông tin (CTCLC) | X26, K01 | 21.4 | 20.25 | ||
| 17 | Công nghệ thông tin - CS Hậu Giang | X26, K01 | 17.6 | 21.15 | ||
| 18 | An toàn thông tin | X26, K01 | 22.85 | 22.5 | ||
| 19 | Kỹ thuật cơ khí (CTCLC) | X26, K01 | 19.5 | |||
| 20 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | X26, K01 | 22 | 18.65 | ||
| 21 | Quản lý xây dựng | X26, K01 | 15 | |||
| 22 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | X26, K01 | 19.2 | 19.1 | ||