Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tin học | X26, K01 | 24.5 | 24.56 | 23.25 | |
| 2 | Thông tin - thư viện | X26, K01 | 17.81 | 22.15 | 21.5 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh (CTCLC) | X26, K01 | 19.62 | 23.1 | 23.2 | |
| 4 | Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | X26, K01 | 20.75 | 23.7 | 24.2 | |
| 5 | Tài chính – Ngân hàng (CTCLC) | X26, K01 | 20.1 | 23.5 | 23.1 | |
| 6 | Khoa học máy tính | X26, K01 | 23.07 | 24.43 | 24.4 | |
| 7 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26, K01 | 21.01 | 22.9 | 22.85 | |
| 8 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | X26, K01 | 17.75 | |||
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 23.05 | 24.83 | 24.8 | |
| 10 | Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | X26, K01 | 19.4 | 22.9 | 23.4 | |
| 11 | Hệ thống thông tin | X26, K01 | 21.38 | 23.48 | 22.65 | |
| 12 | Hệ thống thông tin (CTCLC) | X26, K01 | 18.8 | 22.8 | ||
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 23.04 | |||
| 14 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 24.78 | 25.35 | 25.16 | |
| 15 | Công nghệ thông tin (CTCLC) | X26, K01 | 20.25 | 23.7 | 24.1 | |
| 16 | Công nghệ thông tin-Hậu Giang | X26, K01 | 21.15 | 23.05 | 23.25 | |
| 17 | An toàn thông tin | X26, K01 | 22.5 | 23.75 | 23.6 | |
| 18 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | X26, K01 | 18.65 | 22.45 | 22.1 | |
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | X26, K01 | 19.1 | 22.9 | 22.95 | |
| 20 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | ||||
| 21 | Kỹ thuật cơ khí (CTCLC) | X26, K01 | ||||
| 22 | Quản lý xây dựng | X26, K01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tin học | X26, K01 | 24.5 | 27.6 | 27.25 | |
| 2 | Thông tin - thư viện | X26, K01 | 17.81 | 23 | 23.25 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh (CTCLC) | X26, K01 | 19.62 | 25.75 | 26.75 | |
| 4 | Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | X26, K01 | 20.75 | 27.6 | 27.5 | |
| 5 | Tài chính – Ngân hàng (CTCLC) | X26, K01 | 20.1 | 26.6 | 26.75 | |
| 6 | Khoa học máy tính | X26, K01 | 23.07 | 28.25 | 28.25 | |
| 7 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26, K01 | 21.01 | 27 | 27.25 | |
| 8 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | X26, K01 | 17.75 | |||
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 23.05 | 28.25 | 28.5 | |
| 10 | Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | X26, K01 | 19.4 | 26 | 27.5 | |
| 11 | Hệ thống thông tin | X26, K01 | 21.38 | 27 | 27.5 | |
| 12 | Hệ thống thông tin (CTCLC) | X26, K01 | 18.8 | 23 | ||
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 23.04 | |||
| 14 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 24.78 | 28.6 | 29 | |
| 15 | Công nghệ thông tin (CTCLC) | X26, K01 | 20.25 | 27 | 28 | |
| 16 | Công nghệ thông tin-Hậu Giang | X26, K01 | 21.15 | 26.2 | 26.75 | |
| 17 | An toàn thông tin | X26, K01 | 22.5 | 27.5 | 28.25 | |
| 18 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | X26, K01 | 18.65 | 25.8 | ||
| 19 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | X26, K01 | 19.1 | 26.4 | 26.5 | |
| 20 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | ||||
| 21 | Kỹ thuật cơ khí (CTCLC) | X26, K01 | ||||
| 22 | Quản lý xây dựng | X26, K01 | ||||