Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | X26, K01 | 25.5 | 25.85 | ||
| 2 | Sư phạm Tin học | X26, K01 | 22.75 | |||
| 3 | Kinh tế | X26, K01 | 19.9 | |||
| 4 | Kinh tế số (dự kiến) | X26, K01 | 16 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | 19.25 | 21.7 | ||
| 6 | Tài chính – Ngân hàng | X26, K01 | 20.5 | |||
| 7 | Kế toán | X26, K01 | 20.2 | 20.3 | ||
| 8 | Kế toán (Định hướng ACCA) | X26, K01 | 15 | |||
| 9 | Kiểm toán | X26, K01 | 19 | 24.88 | ||
| 10 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 17.25 | 17.1 | ||
| 11 | Toán ứng dụng | X26, K01 | 22.6 | 19.5 | ||
| 12 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 16 | 19.5 | ||
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 17.5 | 20 | ||
| 14 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 18.2 | 21.5 | ||
| 15 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | X26, K01 | 21.3 | 23.6 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X26, K01 | 19.9 | 24.72 | ||
| 2 | Kinh tế số (dự kiến) | X26, K01 | 16 | |||
| 3 | Sư phạm Toán học | X26, K01 | ||||
| 4 | Sư phạm Tin học | X26, K01 | ||||