Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 22 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 23.25 | |||
| 3 | An toàn thông tin | X26, K01 | 22 | |||
| 4 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ngôn ngữ và Văn hoá Bắc Kinh, Trung Quốc (BLCU) | X26, K01 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Chuyên ngành Hán ngữ ứng dụng) - LK với ĐH Văn hóa Trung Quốc, Đài Loan | X26, K01 | ||||
| 7 | Kinh doanh quốc tế - LK với ĐH Văn hóa Trung Quốc, Đài Loan | X26, K01 | ||||
| 8 | Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết với Đại học Lỗ Đông, Trung Quốc | X26, K01 | ||||
| 9 | Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết với Đại học Shinawatra, Thái Lan | X26, K01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 24 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 25 | |||
| 3 | An toàn thông tin | X26, K01 | 24 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết với Đại học Lỗ Đông, Trung Quốc | X26, K01 | 22 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh - Chương trình liên kết với Đại học Shinawatra, Thái Lan | X26, K01 | 20 | |||
| 6 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | ||||
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình liên kết Đại học Ngôn ngữ và Văn hoá Bắc Kinh, Trung Quốc (BLCU) | X26, K01 | ||||
| 8 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Chuyên ngành Hán ngữ ứng dụng) - LK với ĐH Văn hóa Trung Quốc, Đài Loan | X26, K01 | ||||
| 9 | Kinh doanh quốc tế - LK với ĐH Văn hóa Trung Quốc, Đài Loan | X26, K01 | ||||