Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 19.09 | |||
| 2 | Kinh tế phát triển | X25 | 17.8 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X25 | 19.25 | |||
| 4 | Kinh doanh thương mại | X25 | 20.33 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X25 | 20.23 | |||
| 6 | Công nghệ tài chính | X25 | 18.61 | |||
| 7 | Kế toán | X25 | 19.49 | |||
| 8 | Kinh tế nông nghiệp | X25 | 18.3 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 22.09 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X25 | 22.25 | |||
| 3 | Kinh doanh thương mại | X25 | 23.33 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | X25 | 23.23 | |||
| 5 | Công nghệ tài chính | X25 | 21.61 | |||
| 6 | Kế toán | X25 | 22.49 | |||
| 7 | Kinh tế nông nghiệp | X25 | 21.3 | |||
| 8 | Kinh tế phát triển | X25 | ||||