Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X25 | 19 | |||
| 2 | Kinh Tế Số | X25 | 18 | |||
| 3 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | X25 | 18 | |||
| 4 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | X25 | 18 | |||
| 5 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | X25 | 18 | |||
| 6 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | X25 | 22 | |||
| 7 | Công Nghệ Tài Chính | X25 | 18 | |||
| 8 | Ngôn Ngữ Trung Quốc | X25 | 22 | |||
| 9 | Ngôn Ngữ Anh | X25 | 19 | |||
| 10 | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | X25 | 19 | |||
| 11 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | X25 | 19 | |||
| 12 | Quản Trị Khách Sạn | X25 | 19 | |||
| 13 | Kinh Doanh Du Lịch Số | X25 | 19 | |||
| 14 | Quản Trị Kinh Doanh | X25 | ||||
| 15 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | X25 | ||||
| 16 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | X25 | ||||
| 17 | Kinh Doanh Thương Mại* | X25 | ||||
| 18 | Kế Toán | X25 | ||||
| 19 | Tài Chính - Ngân Hàng | X25 | ||||
| 20 | Quản Trị Nhân Lực | X25 | ||||
| 21 | Kiểm Toán | X25 | ||||
| 22 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X25 | ||||
| 23 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X25 | ||||
| 24 | Quan Hệ Công Chúng* | X25 | ||||
| 25 | Thương Mại Điện Tử | X25 | ||||
| 26 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X25 | ||||
| 27 | Ngôn Ngữ Pháp | X25 | ||||
| 28 | Ngôn Ngữ Nhật | X25 | ||||
| 29 | Luật Kinh Tế | X25 | ||||
| 30 | Luật Kinh Doanh | X25 | ||||
| 31 | Luật | X25 | ||||
| 32 | Luật Quốc Tế | X25 | ||||
| 33 | Luật Thương Mại Quốc Tế | X25 | ||||
| 34 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | X25 | ||||
| 35 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | X25 | ||||
| 36 | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | X25 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X25 | 23.33 | |||
| 2 | Kinh Tế Số | X25 | 22.81 | |||
| 3 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | X25 | 22.81 | |||
| 4 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | X25 | 22.81 | |||
| 5 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | X25 | 22.81 | |||
| 6 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | X25 | 24.9 | |||
| 7 | Công Nghệ Tài Chính | X25 | 22.81 | |||
| 8 | Ngôn Ngữ Trung Quốc | X25 | 24.9 | |||
| 9 | Ngôn Ngữ Anh | X25 | 23.33 | |||
| 10 | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | X25 | 23.33 | |||
| 11 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | X25 | 23.33 | |||
| 12 | Quản Trị Khách Sạn | X25 | 23.33 | |||
| 13 | Kinh Doanh Du Lịch Số | X25 | 23.33 | |||
| 14 | Quản Trị Kinh Doanh | X25 | ||||
| 15 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | X25 | ||||
| 16 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | X25 | ||||
| 17 | Kinh Doanh Thương Mại* | X25 | ||||
| 18 | Kế Toán | X25 | ||||
| 19 | Tài Chính - Ngân Hàng | X25 | ||||
| 20 | Quản Trị Nhân Lực | X25 | ||||
| 21 | Kiểm Toán | X25 | ||||
| 22 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X25 | ||||
| 23 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | X25 | ||||
| 24 | Quan Hệ Công Chúng* | X25 | ||||
| 25 | Thương Mại Điện Tử | X25 | ||||
| 26 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X25 | ||||
| 27 | Ngôn Ngữ Pháp | X25 | ||||
| 28 | Ngôn Ngữ Nhật | X25 | ||||
| 29 | Luật Kinh Tế | X25 | ||||
| 30 | Luật Kinh Doanh | X25 | ||||
| 31 | Luật | X25 | ||||
| 32 | Luật Quốc Tế | X25 | ||||
| 33 | Luật Thương Mại Quốc Tế | X25 | ||||
| 34 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | X25 | ||||
| 35 | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | X25 | ||||
| 36 | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | X25 | ||||