Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 15 | 15 | ||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X25 | 15 | 15 | ||
| 3 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X25 | 15 | 15 | ||
| 4 | Kỹ thuật phần mềm | X25 | 15 | 15 | ||
| 5 | Kỹ thuật cơ khí | X25 | 15 | 15 | ||
| 6 | Kỹ thuật cơ điện tử | X25 | 15 | 15 | ||
| 7 | Kỹ thuật điện | X25 | 15 | 15 | ||
| 8 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X25 | 15 | 15 | ||
| 9 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X25 | 15 | 15 | ||
| 10 | Điều dưỡng | X25 | 15 | 17 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 18 | 18 | ||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X25 | 18 | 18 | ||
| 3 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X25 | 18 | 18 | ||
| 4 | Kỹ thuật phần mềm | X25 | 18 | 18 | ||
| 5 | Kỹ thuật cơ khí | X25 | 18 | 18 | ||
| 6 | Kỹ thuật cơ điện tử | X25 | 18 | 18 | ||
| 7 | Kỹ thuật điện | X25 | 18 | 18 | ||
| 8 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X25 | 18 | 18 | ||
| 9 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X25 | 18 | 18 | ||
| 10 | Điều dưỡng | X25 | 21 | 19.5 | ||