Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | X25 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X25 | ||||
| 3 | Song ngữ Anh - Hàn | X25 | ||||
| 4 | Song ngữ Anh - Trung | X25 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh) | X25 | ||||
| 6 | Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | X25 | ||||
| 7 | Văn học | X25 | ||||
| 8 | Việt Nam học | X25 | ||||
| 9 | Thông tin - Thư viện | X25 | ||||
| 10 | Khoa học quản lý | X25 | ||||
| 11 | Quản lý kinh tế | X25 | ||||
| 12 | Luật | X25 | ||||
| 13 | Luật kinh tế | X25 | ||||
| 14 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh) | X25 | ||||
| 15 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt) | X25 | ||||
| 16 | Khoa học dữ liệu | X25 | ||||
| 17 | Toán tin (Toán Tin ứng dụng) | X25 | ||||
| 18 | Công nghệ thông tin | X25 | ||||
| 19 | Công tác xã hội | X25 | ||||
| 20 | Du lịch | X25 | ||||
| 21 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | ||||
| 22 | Quản lý thể dục thể thao | X25 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | X25 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X25 | ||||
| 3 | Song ngữ Anh - Hàn | X25 | ||||
| 4 | Song ngữ Anh - Trung | X25 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh) | X25 | ||||
| 6 | Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | X25 | ||||
| 7 | Văn học | X25 | ||||
| 8 | Việt Nam học | X25 | ||||
| 9 | Thông tin - Thư viện | X25 | ||||
| 10 | Khoa học quản lý | X25 | ||||
| 11 | Quản lý kinh tế | X25 | ||||
| 12 | Luật | X25 | ||||
| 13 | Luật kinh tế | X25 | ||||
| 14 | Công tác xã hội | X25 | ||||
| 15 | Du lịch | X25 | ||||
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | ||||
| 17 | Quản lý thể dục thể thao | X25 | ||||