Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 21.4 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X25 | 21.7 | |||
| 3 | Kế toán | X25 | 20.3 | |||
| 4 | Kiểm toán | X25 | 24.94 | |||
| 5 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | X25 | 23.6 | |||
| 6 | Kinh tế số (dự kiến) | X25 | ||||
| 7 | Tài chính – Ngân hàng | X25 | ||||
| 8 | Kế toán (Định hướng ACCA) | X25 | ||||
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | X25 | ||||
| 10 | Công nghệ thông tin | X25 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 24.67 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X25 | 24.88 | |||
| 3 | Tài chính – Ngân hàng | X25 | 25.41 | |||
| 4 | Kế toán | X25 | 23.88 | |||
| 5 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | X25 | 26.16 | |||
| 6 | Kinh tế số (dự kiến) | X25 | ||||
| 7 | Kế toán (Định hướng ACCA) | X25 | ||||
| 8 | Kiểm toán | X25 | ||||
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | X25 | ||||
| 10 | Công nghệ thông tin | X25 | ||||