Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 19.9 | 21.4 | ||
| 2 | Kinh tế số (dự kiến) | X25 | 16 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X25 | 19.25 | 21.7 | ||
| 4 | Tài chính – Ngân hàng | X25 | 20.5 | |||
| 5 | Kế toán | X25 | 20.2 | 20.3 | ||
| 6 | Kế toán (Định hướng ACCA) | X25 | 15 | |||
| 7 | Kiểm toán | X25 | 19 | 24.94 | ||
| 8 | Kỹ thuật phần mềm | X25 | 16 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin | X25 | 18.2 | |||
| 10 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | X25 | 21.3 | 23.6 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 19.9 | 24.67 | ||
| 2 | Kinh tế số (dự kiến) | X25 | 16 | |||