Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X25 | 15 | 17 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Nga | X25 | 15 | 17 | ||
| 3 | ngôn ngữ Trung Quốc | X25 | 15 | 21 | ||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X25 | 15 | 17 | ||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | X25 | 15 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Ngân hàng | X25 | 15 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Tài chính | X25 | 15 | |||
| 8 | Kế toán | X25 | 15 | 17 | ||
| 9 | Luật kinh tế | X25 | 20 | 18 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X25 | 15.5 | 17 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Nga | X25 | 15.5 | 17 | ||
| 3 | ngôn ngữ Trung Quốc | X25 | 15.5 | 22.7 | ||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X25 | 15.5 | 17 | ||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | X25 | 15.5 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Ngân hàng | X25 | 15.5 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Tài chính | X25 | 15.5 | |||
| 8 | Kế toán | X25 | 15.5 | 17 | ||
| 9 | Luật kinh tế | X25 | 21.9 | 18 | ||