Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sáng tác văn học | X78 | 20.25 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 25.65 | 25.41 | ||
| 3 | Nghiên cứu văn hóa | X78 | 24.19 | 25.23 | ||
| 4 | Văn hóa truyền thông | X78 | 26.38 | 25.86 | ||
| 5 | Văn hóa đối ngoại | X78 | 25.93 | 25.5 | ||
| 6 | Phát triển công nghiệp văn hóa | X78 | 25.7 | 23.33 | ||
| 7 | Quản lý di sản văn hóa | X78 | 25 | 24.44 | ||
| 8 | Tổ chức hoạt động nghệ thuật | X78 | 27.09 | 25.71 | ||
| 9 | Tổ chức sự kiện văn hóa | X78 | 26.13 | 26.05 | ||
| 10 | Báo chí | X78 | 25.44 | 25.77 | ||
| 11 | Quản trị thư viện | X78 | 23 | 24 | ||
| 12 | Thư viện và thiết bị trường học | X78 | 22.58 | 23.84 | ||
| 13 | Quản lý thông tin | X78 | 24.28 | 24.77 | ||
| 14 | Bảo tàng học | X78 | 23.56 | 23.7 | ||
| 15 | Kinh doanh xuất bản phẩm | X78 | 22.94 | 24.26 | ||
| 16 | Luật | X78 | 24.97 | 25.31 | ||
| 17 | Văn hóa du lịch | X78 | 25 | 25.33 | ||
| 18 | Lữ hành, hướng dẫn du lịch | X78 | 25.8 | 25.7 | ||
| 19 | Hướng dẫn du lịch quốc tế | X78 | 24.19 | 23.3 | ||
| 20 | Quản trị kinh doanh du lịch | X78 | 25.17 | 25.55 | ||
| 21 | Quản trị du lịch cộng đồng | X78 | 24.25 | 25.12 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 27.49 | 27.44 | ||
| 2 | Nghiên cứu văn hóa | X78 | 26.46 | 27.32 | ||
| 3 | Văn hóa truyền thông | X78 | 28.04 | 27.74 | ||
| 4 | Văn hóa đối ngoại | X78 | 27.7 | 27.5 | ||
| 5 | Phát triển công nghiệp văn hóa | X78 | 27.53 | 25.9 | ||
| 6 | Quản lý di sản văn hóa | X78 | 27 | 26.79 | ||
| 7 | Báo chí | X78 | 27.33 | 27.68 | ||
| 8 | Quản trị thư viện | X78 | 25.67 | 26.5 | ||
| 9 | Thư viện và thiết bị trường học | X78 | 25.39 | 26.36 | ||
| 10 | Quản lý thông tin | X78 | 26.52 | 27.01 | ||
| 11 | Bảo tàng học | X78 | 26.04 | 26.23 | ||
| 12 | Kinh doanh xuất bản phẩm | X78 | 25.63 | 26.67 | ||
| 13 | Luật | X78 | 26.98 | 27.37 | ||
| 14 | Văn hóa du lịch | X78 | 27 | 27.39 | ||
| 15 | Lữ hành, hướng dẫn du lịch | X78 | 27.6 | 27.63 | ||
| 16 | Hướng dẫn du lịch quốc tế | X78 | 26.46 | 25.87 | ||
| 17 | Quản trị kinh doanh du lịch | X78 | 27.13 | 27.53 | ||
| 18 | Quản trị du lịch cộng đồng | X78 | 26.5 | 27.25 | ||