Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lí Giáo dục | X78 | 24.75 | 23.97 | ||
| 2 | Giáo dục đặc biệt | X78 | 23.75 | 24.17 | ||
| 3 | Giáo dục công dân | X78 | 24.5 | |||
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh | X78 | 27.25 | 25.89 | ||
| 5 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 25.33 | 25.22 | ||
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 24.93 | 25.32 | ||
| 7 | Chính trị học | X78 | 23.72 | 25.5 | ||
| 8 | Quản lí công | X78 | 20.8 | 23.07 | ||
| 9 | Luật | X78 | 23.47 | 26.13 | ||
| 10 | Công tác xã hội | X78 | 23.23 | 25.41 | ||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 22.2 | 23.96 | ||
| 12 | Quản trị khách sạn | X78 | 20.75 | 23.54 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lí Giáo dục | X78 | 24.75 | |||
| 2 | Chính trị học | X78 | 23.72 | |||
| 3 | Quản lí công | X78 | 20.8 | |||
| 4 | Luật | X78 | 23.47 | |||
| 5 | Công tác xã hội | X78 | 23.23 | |||
| 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 22.2 | |||
| 7 | Quản trị khách sạn | X78 | 20.75 | |||