Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | X78 | 19.5 | 22 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | X78 | 21.5 | 24 | ||
| 3 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | X78 | 19.5 | 23.5 | ||
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | X78 | 22.8 | 25 | ||
| 5 | Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình | X78 | 19 | 23.5 | ||
| 6 | Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | X78 | 22.2 | 24.5 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | X78 | 22.19 | 25 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | X78 | 24.44 | 26.75 | ||
| 3 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | X78 | 22.19 | 26.313 | ||
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | X78 | 25.7 | 27.625 | ||
| 5 | Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình | X78 | 21.63 | 26.313 | ||
| 6 | Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | X78 | 25.18 | 27.188 | ||