Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Luật Kinh Tế | D63 | 20 | |||
| 2 | Luật Kinh Doanh | D63 | 26 | |||
| 3 | Luật | D63 | 20 | |||
| 4 | Luật Quốc Tế | D63 | 25 | |||
| 5 | Luật Thương Mại Quốc Tế | D63 | 25 | |||
| 6 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | D63 | 20 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Luật Kinh Tế | D63 | 23.71 | |||
| 2 | Luật Kinh Doanh | D63 | 27.33 | |||
| 3 | Luật | D63 | 23.71 | |||
| 4 | Luật Quốc Tế | D63 | 26.75 | |||
| 5 | Luật Thương Mại Quốc Tế | D63 | 26.75 | |||
| 6 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | D63 | 23.71 | |||