Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | D28 | 15 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | D28 | 15 | |||
| 3 | Quản trị nhân sự | D28 | 15 | |||
| 4 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | D28 | 15 | |||
| 5 | Quản lý dự án | D28 | 15 | |||
| 6 | Marketing | D28 | 15 | |||
| 7 | Marketing và tổ chức sự kiện | D28 | 15 | |||
| 8 | Digital marketing | D28 | 15 | |||
| 9 | Marketing và truyền thông | D28 | 15 | |||
| 10 | Marketing thương mại | D28 | 15 | |||
| 11 | Kinh doanh quốc tế | D28 | 15 | |||
| 12 | Thương mại điện tử | D28 | 15 | |||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng | D28 | 15 | |||
| 14 | Kế toán | D28 | 15 | |||
| 15 | Kế toán tài chính | D28 | 15 | |||
| 16 | Kế toán kiểm toán | D28 | 15 | |||
| 17 | Hệ thống thông tin quản lý | D28 | 15 | |||
| 18 | Luật | D28 | 20 | |||
| 19 | Luật kinh tế | D28 | 20 | |||
| 20 | Luật dân sự | D28 | 20 | |||
| 21 | Trí tuệ nhân tạo | D28 | 15 | |||
| 22 | Công nghệ thông tin | D28 | 15 | |||
| 23 | Kỹ thuật phần mềm | D28 | 15 | |||
| 24 | Thiết kế đồ họa | D28 | 15 | |||
| 25 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D28 | 15 | |||
| 26 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D28 | 15 | |||
| 27 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | D28 | 15 | |||
| 28 | Quản lý; phát triển cảng và công trình biển | D28 | 15 | |||
| 29 | Quản lý dự án xây dựng | D28 | 15 | |||
| 30 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D28 | 15 | |||
| 31 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D28 | 15 | |||
| 32 | Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | D28 | 15 | |||
| 33 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | D28 | 15 | |||
| 34 | Điều khiển và tự động hóa | D28 | 15 | |||
| 35 | Điện công nghiệp và dân dụng | D28 | 15 | |||
| 36 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D28 | 15 | |||
| 37 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | D28 | 15 | |||
| 38 | Logistics Cảng hàng không | D28 | 15 | |||
| 39 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | D28 | 15 | |||
| 40 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D28 | 15 | |||
| 41 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | D28 | 15 | |||
| 42 | Quản trị khách sạn | D28 | 15 | |||
| 43 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | D28 | 15 | |||
| 44 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | D28 | 15 | |||
| 45 | Khai thác vận tải | D28 | 15 | |||
| 46 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | D28 | 15 | |||
| 47 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | D28 | 15 | |||
| 48 | Kinh tế vận tải | D28 | 15 | |||
| 49 | Kinh tế vận tải biển | D28 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | D28 | 15 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | D28 | 15 | |||
| 3 | Quản trị nhân sự | D28 | 15 | |||
| 4 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | D28 | 15 | |||
| 5 | Quản lý dự án | D28 | 15 | |||
| 6 | Marketing | D28 | 15 | |||
| 7 | Marketing và tổ chức sự kiện | D28 | 15 | |||
| 8 | Digital marketing | D28 | 15 | |||
| 9 | Marketing và truyền thông | D28 | 15 | |||
| 10 | Marketing thương mại | D28 | 15 | |||
| 11 | Kinh doanh quốc tế | D28 | 15 | |||
| 12 | Thương mại điện tử | D28 | 15 | |||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng | D28 | 15 | |||
| 14 | Kế toán | D28 | 15 | |||
| 15 | Kế toán tài chính | D28 | 15 | |||
| 16 | Kế toán kiểm toán | D28 | 15 | |||
| 17 | Hệ thống thông tin quản lý | D28 | 15 | |||
| 18 | Luật | D28 | 20 | |||
| 19 | Luật kinh tế | D28 | 20 | |||
| 20 | Luật dân sự | D28 | 20 | |||
| 21 | Trí tuệ nhân tạo | D28 | 15 | |||
| 22 | Công nghệ thông tin | D28 | 15 | |||
| 23 | Kỹ thuật phần mềm | D28 | 15 | |||
| 24 | Thiết kế đồ họa | D28 | 15 | |||
| 25 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D28 | 15 | |||
| 26 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D28 | 15 | |||
| 27 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | D28 | 15 | |||
| 28 | Quản lý; phát triển cảng và công trình biển | D28 | 15 | |||
| 29 | Quản lý dự án xây dựng | D28 | 15 | |||
| 30 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D28 | 15 | |||
| 31 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D28 | 15 | |||
| 32 | Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | D28 | 15 | |||
| 33 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | D28 | 15 | |||
| 34 | Điều khiển và tự động hóa | D28 | 15 | |||
| 35 | Điện công nghiệp và dân dụng | D28 | 15 | |||
| 36 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D28 | 15 | |||
| 37 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | D28 | 15 | |||
| 38 | Logistics Cảng hàng không | D28 | 15 | |||
| 39 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | D28 | 15 | |||
| 40 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D28 | 15 | |||
| 41 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | D28 | 15 | |||
| 42 | Quản trị khách sạn | D28 | 15 | |||
| 43 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | D28 | 15 | |||
| 44 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | D28 | 15 | |||
| 45 | Khai thác vận tải | D28 | 15 | |||
| 46 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | D28 | 15 | |||
| 47 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | D28 | 15 | |||
| 48 | Kinh tế vận tải | D28 | 15 | |||
| 49 | Kinh tế vận tải biển | D28 | 15 | |||