Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ văn | D15 | 26.85 | 27.35 | 25.25 | |
| 2 | Sư phạm Địa lý | D15 | 26.74 | 27.3 | 23.5 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D15 | 26.4 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D15 | 23 | 22 | 19.5 | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 24.2 | 23.5 | 22.25 | |
| 6 | Văn học | D15 | 25.29 | 23.5 | 15 | |
| 7 | Việt Nam học | D15 | 23.5 | 18 | 15 | |
| 8 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 20.75 | |||
| 9 | Giáo dục Tiểu học | D15 | ||||
| 10 | Kinh tế | D15 | ||||
| 11 | Kinh tế số (dự kiến) | D15 | ||||
| 12 | Quản trị kinh doanh | D15 | ||||
| 13 | Tài chính – Ngân hàng | D15 | ||||
| 14 | Kế toán | D15 | ||||
| 15 | Kế toán (Định hướng ACCA) | D15 | ||||
| 16 | Kiểm toán | D15 | ||||
| 17 | Hóa học | D15 | ||||
| 18 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | D15 | ||||
| 19 | Kỹ thuật cơ khí động lực | D15 | ||||
| 20 | Công tác xã hội | D15 | ||||
| 21 | QL dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | ||||
| 22 | Quản trị khách sạn | D15 | ||||
| 23 | Quản lý đất đai | D15 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D15 | 25.73 | 24 | 24 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 25.73 | 26.5 | 26 | |
| 3 | Văn học | D15 | 27.52 | 19 | 18 | |
| 4 | Việt Nam học | D15 | 26.09 | 19 | 18 | |
| 5 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 24.23 | |||
| 6 | Giáo dục Tiểu học | D15 | ||||
| 7 | Sư phạm Ngữ văn | D15 | 28.5 | 28 | ||
| 8 | Sư phạm Địa lý | D15 | 27.25 | 25.5 | ||
| 9 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D15 | ||||
| D15 | 26.5 | 26 | ||||
| 10 | Kinh tế | D15 | ||||
| 11 | Kinh tế số (dự kiến) | D15 | ||||
| 12 | Quản trị kinh doanh | D15 | ||||
| 13 | Tài chính – Ngân hàng | D15 | ||||
| 14 | Kế toán | D15 | ||||
| 15 | Kế toán (Định hướng ACCA) | D15 | ||||
| 16 | Kiểm toán | D15 | ||||
| 17 | Hóa học | D15 | ||||
| 18 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | D15 | ||||
| 19 | Kỹ thuật cơ khí động lực | D15 | ||||
| 20 | Công tác xã hội | D15 | ||||
| 21 | QL dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | ||||
| 22 | Quản trị khách sạn | D15 | ||||
| 23 | Quản lý đất đai | D15 | ||||