Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 15 | 15 | 17 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15 | 15 | 17 | |
| 3 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D14 | 15 | 15 | 16 | |
| 5 | Marketing | D14 | 15 | |||
| 6 | Kế toán | D14 | 15 | 15 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 15 | 18 | 19 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15 | 18 | 19 | |
| 3 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D14 | 15 | 18 | 18 | |
| 5 | Marketing | D14 | 15 | |||
| 6 | Kế toán | D14 | 15 | 18 | 19 | |