Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non | D14 | 24.95 | 27.37 | ||
| 2 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 25.1 | 28.06 | 28 | |
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 24.26 | 23.81 | 25.57 | |
| 4 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | D14 | 25.55 | |||
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15 | 24.5 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non | D14 | 24.95 | |||
| 2 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 25.1 | 27.99 | 28 | |
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 24.26 | 28.29 | 27.22 | |
| 4 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | D14 | 25.55 | |||
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15 | 24.18 | ||