Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ Văn | D14 | 26.26 | 27.9 | 28.44 | |
| 2 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 25.2 | 26.71 | 26.6 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | D14 | 26.14 | 27.58 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 19 | 21 | 19 | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.3 | 22.5 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ Văn | D14 | 26.26 | 29.295 | 28.2 | |
| 2 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 25.2 | 28.0455 | 28 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | D14 | 26.14 | 28.959 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 19 | 22.05 | 20 | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.3 | 23.625 | ||