Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý giáo dục | D14 | 20 | |||
| 2 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 24.75 | 24.73 | 26.46 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | D14 | 25.35 | 28.25 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 19.75 | 23.6 | 24.8 | |
| 5 | Quản lý văn hoá | D14 | 19.75 | 18 | ||
| 6 | Tâm lý học giáo dục | D14 | 18.5 | |||
| 7 | Quốc tế học | D14 | 17 | 18 | 18 | |
| 8 | Việt Nam học (Chuyên ngành du lịch) | D14 | 22 | 22 | ||
| 9 | Luật dân sự và tố tụng dân sự | D14 | 20 | |||
| 10 | Công tác xã hội | D14 | 20.75 | 19 | ||
| 11 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.92 | |||
| 12 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.4 | 28.71 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 22.75 | 26.6 | ||
| 2 | Quản lý văn hoá | D14 | 22.75 | 21 | ||
| 3 | Quốc tế học | D14 | 20 | 21 | 21 | |
| 4 | Việt Nam học (Chuyên ngành du lịch) | D14 | 22 | 25 | ||
| 5 | Luật dân sự và tố tụng dân sự | D14 | 23 | |||
| 6 | Công tác xã hội | D14 | 23.75 | 22 | ||