Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Công dân | D14 | 26.68 | 27.71 | 27.31 | |
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 27.16 | 28.23 | 27.83 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.82 | 28.61 | 28.43 | |
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 27.06 | 26.78 | 26.93 | |
| 5 | Sư phạm Tiếng Pháp | D14 | 23.54 | 22.51 | 23.7 | |
| 6 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 26.77 | 28.46 | ||
| 7 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.37 | 24.48 | 25.2 | |
| 8 | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D14 | 23.4 | 23 | 24.4 | |
| 9 | Ngôn ngữ Anh - CS Hậu Giang | D14 | 21.6 | 23 | 24.45 | |
| 10 | Ngôn ngữ Pháp | D14 | 20.15 | 20.6 | 21 | |
| 11 | Triết học | D14 | 23.55 | 25.41 | 25.51 | |
| 12 | Văn học | D14 | 25.47 | 26.5 | 26.1 | |
| 13 | Chính trị học | D14 | 25.08 | 26.29 | 25.9 | |
| 14 | Tâm lý học giáo dục | D14 | 24.15 | 26.75 | ||
| 15 | Báo chí | D14 | 24.9 | 26.75 | 26.87 | |
| 16 | Du lịch | D14 | 24.88 | 26.73 | 26.8 | |
| 17 | Du lịch - CS Hậu Giang | D14 | 21.85 | 25.5 | 25.5 | |
| 18 | Du lịch - CS Sóc Trăng | D14 | 20.15 | 24.35 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Công dân | D14 | 26.68 | 27.71 | 27.6 | |
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 27.16 | 28.23 | 28.4 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.82 | 28.61 | 28.3 | |
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 27.06 | 26.78 | ||
| 5 | Sư phạm Tiếng Pháp | D14 | 23.54 | 22.51 | 26.25 | |
| 6 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 26.77 | 28.46 | ||
| 7 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 24.37 | 24.48 | 27.7 | |
| 8 | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D14 | 23.4 | 23 | 27.4 | |
| 9 | Ngôn ngữ Anh - CS Hậu Giang | D14 | 21.6 | 23 | 24.5 | |
| 10 | Ngôn ngữ Pháp | D14 | 20.15 | 20.6 | 18 | |
| 11 | Triết học | D14 | 23.55 | 25.41 | 18 | |
| 12 | Văn học | D14 | 25.47 | 26.5 | 27.1 | |
| 13 | Chính trị học | D14 | 25.08 | 26.29 | 25.75 | |
| 14 | Tâm lý học giáo dục | D14 | 24.15 | 26.75 | ||
| 15 | Báo chí | D14 | 24.9 | 26.75 | 27.7 | |
| 16 | Du lịch | D14 | 24.88 | 26.73 | 27.5 | |
| 17 | Du lịch - CS Hậu Giang | D14 | 21.85 | 25.5 | 25.75 | |
| 18 | Du lịch - CS Sóc Trăng | D14 | 20.15 | 24.35 | ||