Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Công dân | D14 | 24.66 | 25.49 | 26.98 | |
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 25.22 | 25.96 | 27.31 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 25.65 | 26.85 | 27.84 | |
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 24.51 | 26 | 25.43 | |
| 5 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D14 | 23.47 | 25.12 | ||
| 6 | Sư phạm Lịch sử và Địa lý | D14 | 24.79 | 25.85 | 26.98 | |
| 7 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 21.95 | 21.75 | 22.51 | |
| 8 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.01 | 22.68 | 23.7 | |
| 9 | Quản lý văn hóa (Tổ chức sự kiện) | D14 | 21.7 | 22.57 | 23.48 | |
| 10 | Công tác xã hội | D14 | 22.5 | 22.56 | 23.23 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.81 | 26.41 | 26.1 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 25.87 | 27.86 | 25.9 | |
| 3 | Quản lý văn hóa (Tổ chức sự kiện) | D14 | 25.58 | 27.82 | 23.8 | |
| 4 | Công tác xã hội | D14 | 26.31 | 27.82 | 23.8 | |