Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Báo chí | D14 | 22 | 25.2 | ||
| 2 | Chính trị học | D14 | 22.7 | 25.86 | ||
| 3 | Công tác xã hội | D14 | 23.67 | 24.99 | ||
| 4 | Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng (ngành Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình) (dự kiến) | D14 | 23.18 | 25.3 | 25.29 | |
| 5 | Đông Nam Á học | D14 | 21.5 | 23.25 | ||
| 6 | Đông phương học | D14 | 23.23 | 25 | ||
| 7 | Hán Nôm | D14 | 22.43 | 24.76 | ||
| 8 | Hàn Quốc học | D14 | 22.73 | 24.83 | 26.8 | |
| 9 | Khoa học quản lý | D14 | 19 | 24.68 | ||
| 10 | Lịch sử | D14 | 24 | 26.3 | ||
| 11 | Lưu trữ học | D14 | 22.07 | 25.04 | ||
| 12 | Ngôn ngữ học | D14 | 21.85 | 25.75 | ||
| 13 | Nhân học | D14 | 20.58 | 24.8 | ||
| 14 | Nhật Bản học | D14 | 21.6 | |||
| 15 | Quan hệ công chúng | D14 | 24.2 | 25.95 | ||
| 16 | Quản lý thông tin | D14 | 19.27 | 24.99 | ||
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 22.5 | 24.87 | ||
| 18 | Quản trị khách sạn | D14 | 21.24 | 24.49 | ||
| 19 | Quản trị văn phòng | D14 | 19.5 | 25.43 | ||
| 20 | Quốc tế học | D14 | 22 | 23.5 | 26.23 | |
| 21 | Tâm lý học | D14 | 25 | 26 | ||
| 22 | Thông tin - Thư viện | D14 | 21.5 | 24.41 | ||
| 23 | Tôn giáo học | D14 | 19 | 24 | ||
| 24 | Triết học | D14 | 21.25 | 24.89 | ||
| 25 | Văn hóa học | D14 | 21.98 | 25.22 | ||
| 26 | Văn học | D14 | 23.91 | 25.5 | ||
| 27 | Việt Nam học | D14 | 21.5 | 24.62 | 26.05 | |
| 28 | Xã hội học | D14 | 22.43 | 25 | ||
| 29 | Truyền thông đa phương tiện | D14 | 22.5 | |||