Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quan Hệ Công Chúng* | D14 | 18 | |||
| 2 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | D14 | 19 | |||
| 3 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D14 | 18 | |||
| 4 | Ngôn Ngữ Nhật | D14 | 18 | |||
| 5 | Luật Kinh Tế | D14 | 20 | |||
| 6 | Luật Kinh Doanh | D14 | 26 | |||
| 7 | Luật | D14 | 20 | |||
| 8 | Luật Quốc Tế | D14 | 25 | 18 | ||
| 9 | Luật Thương Mại Quốc Tế | D14 | 25 | 18 | ||
| 10 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | D14 | 20 | |||
| 11 | Đông Phương Học | D14 | 18 | 17 | ||
| 12 | Việt Nam Học* | D14 | 18 | |||
| 13 | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | D14 | 18 | 19 | ||
| 14 | Du Lịch Văn Hoá | D14 | 18 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quan Hệ Công Chúng* | D14 | 22 | |||
| 2 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | D14 | 22.86 | |||
| 3 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | D14 | 22 | |||
| 4 | Ngôn Ngữ Nhật | D14 | 22 | |||
| 5 | Luật Kinh Tế | D14 | 23.71 | |||
| 6 | Luật Kinh Doanh | D14 | 27.33 | |||
| 7 | Luật | D14 | 23.71 | |||
| 8 | Luật Quốc Tế | D14 | 26.75 | 22.81 | ||
| 9 | Luật Thương Mại Quốc Tế | D14 | 26.75 | 22.81 | ||
| 10 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | D14 | 23.71 | |||
| 11 | Đông Phương Học | D14 | 22 | 21.79 | ||
| 12 | Việt Nam Học* | D14 | 22 | |||
| 13 | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | D14 | 22 | 23.33 | ||
| 14 | Du Lịch Văn Hoá | D14 | 22 | |||