Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giới và Phát triển | D14 | 22.35 | 22.4267 | ||
| 2 | Tâm lý học | D14 | 24.1 | |||
| 3 | Truyền thông đa phương tiện | D14 | 25.6 | |||
| 4 | Truyền thông xã hội | D14 | 24.6 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | D14 | 24.02 | |||
| 6 | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) | D14 | 17.5 | |||
| 7 | Marketing | D14 | 24.35 | |||
| 8 | Luật | D14 | 23.5 | 23.68 | ||
| 9 | Luật kinh tế | D14 | 23 | 23.83 | ||
| 10 | Công tác xã hội | D14 | 24.5 | 24.17 | ||
| 11 | Phát triển và quản lý dịch vụ xã hội | D14 | 20.75 | |||
| 12 | Công tác xã hội | D14 | 22.85 | Đào tạo tại TP.HCM | ||
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.67 | |||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 22.65 | Đào tạo tại TP.HCM | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giới và Phát triển | D14 | 22.35 | 24.32 | ||
| 2 | Tâm lý học | D14 | 24.1 | |||
| 3 | Truyền thông đa phương tiện | D14 | 25.6 | |||
| 4 | Truyền thông xã hội | D14 | 24.6 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | D14 | 24.02 | |||
| 6 | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) | D14 | 17.5 | |||
| 7 | Marketing | D14 | 24.35 | |||
| 8 | Luật | D14 | 23.5 | 25.26 | ||
| 9 | Luật kinh tế | D14 | 23 | 25.37 | ||
| 10 | Công tác xã hội | D14 | 24.5 | 25.63 | ||
| 11 | Phát triển và quản lý dịch vụ xã hội | D14 | 20.75 | |||
| 12 | Công tác xã hội | D14 | 22.85 | Đào tạo tại TP.HCM | ||
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.67 | |||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 22.65 | Đào tạo tại TP.HCM | ||