Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 27.46 | 28.38 | ||
| 2 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.08 | 28.13 | ||
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 26.68 | 27.9 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 17.5 | 17.5 | 16 | |
| 5 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 6 | Văn học | D14 | 15 | 16 | ||
| 7 | Chính trị học | D14 | 15 | 16 | ||
| 8 | Luật | D14 | 20 | 18 | ||
| 9 | Luật | D14 | 20 | Mã đăng ký DVD | ||
| 10 | Du lịch | D14 | 15 | |||
| 11 | Du lịch | D14 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 17.5 | 17.5 | 21 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 3 | Văn học | D14 | 15 | 16 | ||
| 4 | Chính trị học | D14 | 15 | 16 | ||
| 5 | Luật | D14 | 20 | 18 | ||
| 6 | Luật | D14 | 20 | Mã đăng ký DVD | ||
| 7 | Du lịch | D14 | 15 | |||
| 8 | Du lịch | D14 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 9 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||