Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Khmer | D14 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 20 | 22.5 | 18.25 | |
| 4 | Văn hóa học | D14 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.25 | 15 | ||
| 6 | Quản lý thể dục thể thao | D14 | 18.75 | 22 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Khmer | D14 | 15.56 | 18 | 18 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.56 | 18 | 18 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 21.3 | 25.03 | 22 | |
| 4 | Văn hóa học | D14 | 15.56 | 18 | 18 | |
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.56 | 18 | ||
| 6 | Quản lý thể dục thể thao | D14 | 20.1 | 24.78 | ||