Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.35 | 16 | 15 | |
| 2 | Song ngữ Anh - Hàn | D14 | 16.35 | 16 | 15 | |
| 3 | Song ngữ Anh -Trung | D14 | 16.35 | 16 | 15 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy) | D14 | 19.5 | |||
| 5 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D14 | 19.05 | 18 | ||
| 6 | Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D14 | 19.15 | 18 | ||
| 7 | Trung Quốc học | D14 | 19.45 | 18 | 16.5 | |
| 8 | Hàn Quốc học | D14 | 17.25 | 16 | 16 | |
| 9 | Việt Nam học | D14 | 16 | |||
| 10 | Báo chí | D14 | 17 | 16 | 15 | |
| 11 | Thư viện -Thiết bị trường học | D14 | 16 | 16 | ||
| 12 | Quản lý nhân lực | D14 | 16.25 | 16 | 15 | |
| 13 | Luật | D14 | 18 | 16 | 15 | |
| 14 | Công tác xã hội | D14 | 16 | 16 | 15 | |
| 15 | Du lịch | D14 | 16 | 16 | 15 | |
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 16 | 16 | 15 | |
| 17 | Quản lý Thể dục thể thao | D14 | 15.65 | 16 | 15 | |
| 18 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | D14 | ||||
| 19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | ||||
| 20 | Quản lý kinh tế | D14 | ||||
| 21 | Quan hệ công chúng | D14 | ||||
| 22 | Luật kinh tế | D14 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.35 | 19 | 20 | |
| 2 | Song ngữ Anh - Hàn | D14 | 16.35 | 19 | 20 | |
| 3 | Song ngữ Anh -Trung | D14 | 16.35 | 19 | 20 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy) | D14 | 19.5 | |||
| 5 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | D14 | 19.05 | 19 | ||
| 6 | Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D14 | 19.15 | 19 | ||
| 7 | Trung Quốc học | D14 | 19.45 | 20 | 22.5 | |
| 8 | Hàn Quốc học | D14 | 17.25 | 19 | 22.5 | |
| 9 | Việt Nam học | D14 | 16 | |||
| 10 | Báo chí | D14 | 17 | 18 | 18 | |
| 11 | Thư viện -Thiết bị trường học | D14 | 16 | 18 | ||
| 12 | Quản lý nhân lực | D14 | 16.25 | 18 | 18 | |
| 13 | Luật | D14 | 18 | 18 | 18 | |
| 14 | Công tác xã hội | D14 | 16 | 18 | 18 | |
| 15 | Du lịch | D14 | 16 | 18 | 18 | |
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 16 | 18 | 18 | |
| 17 | Quản lý Thể dục thể thao | D14 | 15.65 | 17 | 18 | |
| 18 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | D14 | ||||
| 19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | ||||
| 20 | Quản lý kinh tế | D14 | ||||
| 21 | Quan hệ công chúng | D14 | ||||
| 22 | Luật kinh tế | D14 | ||||