Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 25.04 | 25.2 | 25.74 | |
| 2 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 24.88 | 25.68 | 23.94 | |
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 15 | 14 | ||
| 4 | Lịch sử | D14 | 23 | 24 | 23 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 27.28 | 28.7 | 27.28 | |
| 2 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 27.16 | 27.68 | 27.15 | |
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 16 | 15 | ||
| 4 | Lịch sử | D14 | 24 | 25 | 24.75 | |