Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D14 | 20.55 | |||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 25.15 | 26.85 | 27.35 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 25.35 | 27.21 | 27.45 | |
| 4 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 24.8 | 26.4 | ||
| 5 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 21.75 | 23 | 22 | |
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.3 | 23.5 | ||
| 7 | Văn học | D14 | 22.9 | 25.29 | 23.5 | |
| 8 | Quản lý nhà nước | D14 | 21.9 | 23.6 | ||
| 9 | Tâm lý học giáo dục | D14 | 22.2 | |||
| 10 | Đông phương học | D14 | 20.53 | 22.3 | 15 | |
| 11 | Luật | D14 | 20.6 | 23.58 | ||
| 12 | Công tác xã hội | D14 | 22 | 23.7 | 20.25 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 21.75 | 25.73 | 24 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.3 | 25.73 | 26.5 | |
| 3 | Văn học | D14 | 22.9 | 27.52 | 19 | |
| 4 | Quản lý nhà nước | D14 | 21.9 | 26.16 | ||
| 5 | Giáo dục Tiểu học | D14 | ||||
| 6 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.5 | |||
| 7 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.25 | |||
| 8 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | ||||