Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.85 | 27.35 | 25.25 | |
| 2 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.21 | 27.45 | 25.75 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 26.4 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 23 | 22 | 19.5 | |
| 5 | Văn học | D14 | 25.29 | 23.5 | 15 | |
| 6 | Quản lý nhà nước | D14 | 23.6 | |||
| 7 | Đông phương học | D14 | 22.3 | 15 | 15 | |
| 8 | Luật | D14 | 23.58 | |||
| 9 | Công tác xã hội | D14 | 23.7 | 20.25 | 15 | |
| D14 | 19.93 | 20.25 | 15 | |||
| 10 | Quản lý giáo dục | D14 | ||||
| 11 | Giáo dục Tiểu học | D14 | ||||
| 12 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 23.5 | |||
| 13 | Kinh tế | D14 | ||||
| 14 | Kinh tế số (dự kiến) | D14 | ||||
| 15 | Tâm lý học giáo dục | D14 | ||||
| 16 | Quản trị kinh doanh | D14 | ||||
| 17 | Tài chính – Ngân hàng | D14 | ||||
| 18 | Kế toán | D14 | ||||
| 19 | Kế toán (Định hướng ACCA) | D14 | ||||
| 20 | Kiểm toán | D14 | ||||
| 21 | Hóa học | D14 | ||||
| 22 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | D14 | ||||
| 23 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | D14 | ||||
| 24 | Công nghệ thực phẩm | D14 | ||||
| 25 | QL dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 17.75 | |||
| 26 | Quản trị khách sạn | D14 | ||||
| 27 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D14 | ||||
| 28 | Quản lý đất đai | D14 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.73 | 24 | 24 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 25.73 | 26.5 | ||
| 3 | Văn học | D14 | 27.52 | 19 | 18 | |
| 4 | Quản lý nhà nước | D14 | 26.16 | |||
| 5 | Đông phương học | D14 | 25.27 | 19 | 18 | |
| 6 | Luật | D14 | 26.14 | |||
| 7 | Công tác xã hội | D14 | 26.23 | 18 | 18 | |
| 8 | Quản lý giáo dục | D14 | ||||
| 9 | Giáo dục Tiểu học | D14 | ||||
| 10 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.5 | 28 | ||
| 11 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.25 | 27 | ||
| 12 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | ||||
| 13 | Kinh tế | D14 | ||||
| 14 | Kinh tế số (dự kiến) | D14 | ||||
| 15 | Tâm lý học giáo dục | D14 | ||||
| 16 | Quản trị kinh doanh | D14 | ||||
| 17 | Tài chính – Ngân hàng | D14 | ||||
| 18 | Kế toán | D14 | ||||
| 19 | Kế toán (Định hướng ACCA) | D14 | ||||
| 20 | Kiểm toán | D14 | ||||
| 21 | Hóa học | D14 | ||||
| 22 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | D14 | ||||
| 23 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | D14 | ||||
| 24 | Công nghệ thực phẩm | D14 | ||||
| 25 | QL dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 23 | 24 | ||
| 26 | Quản trị khách sạn | D14 | ||||
| 27 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D14 | ||||
| 28 | Quản lý đất đai | D14 | ||||