Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 15 | 15 | 16 | |
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | D14 | 15 | 15 | 16 | |
| 3 | Quan hệ công chúng | D14 | 15 | 15 | 16 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | D14 | 15 | |||
| 5 | Marketing | D14 | 15 | |||
| 6 | Kinh doanh quốc tế | D14 | 15 | |||
| 7 | Thương mại điện tử | D14 | 15 | |||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | D14 | 15 | |||
| 9 | Kế toán | D14 | 15 | |||
| 10 | Luật | D14 | 20 | 15 | 16 | |
| 11 | Luật kinh tế | D14 | 20 | 15 | 16 | |
| 12 | Luật Quốc tế | D14 | 20 | |||
| 13 | Quản lý công nghiệp | D14 | 15 | |||
| 14 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D14 | 15 | |||
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15 | 15 | ||
| 16 | Quản trị khách sạn | D14 | 15 | 15 | ||
| 17 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D14 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 17 | 18 | 18 | |
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | D14 | 17 | 18 | 18 | |
| 3 | Quan hệ công chúng | D14 | 17 | 18 | 18 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | D14 | 17 | |||
| 5 | Marketing | D14 | 17 | |||
| 6 | Kinh doanh quốc tế | D14 | 17 | |||
| 7 | Thương mại điện tử | D14 | 17 | |||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | D14 | 17 | |||
| 9 | Kế toán | D14 | 17 | |||
| 10 | Luật | D14 | 20 | 18 | 18 | |
| 11 | Luật kinh tế | D14 | 20 | 18 | 18 | |
| 12 | Luật Quốc tế | D14 | 20 | |||
| 13 | Quản lý công nghiệp | D14 | 17 | |||
| 14 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D14 | 17 | |||
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 17 | 18 | ||
| 16 | Quản trị khách sạn | D14 | 17 | 18 | ||
| 17 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | D14 | 17 | 18 | ||