Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Hán Nôm | D14 | 16 | 16 | 16.25 | |
| 2 | Lịch sử | D14 | 23 | 22 | 16 | |
| 3 | Văn học | D14 | 22.5 | 22 | 16.25 | |
| 4 | Quản lý văn hóa | D14 | 19 | 16 | 16 | |
| 5 | Xã hội học | D14 | 15.5 | 15.5 | 16.25 | |
| 6 | Đông phương học | D14 | 16 | 15.5 | 16 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Hán Nôm | D14 | 18.75 | 19.5 | ||
| 2 | Lịch sử | D14 | 24.36 | 19.5 | ||
| 3 | Văn học | D14 | 23.91 | 19.5 | ||
| 4 | Quản lý văn hóa | D14 | 21 | 18.5 | ||
| 5 | Xã hội học | D14 | 18.37 | 18.5 | ||
| 6 | Đông phương học | D14 | 18.75 | 19.5 | ||