Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 15 | 15 | 16 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15 | 15 | 16 | |
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | D14 | 15 | 15 | 16 | |
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15 | 15 | ||
| 5 | Văn học | D14 | 15 | 15 | ||
| 6 | Quan hệ Quốc tế | D14 | 15 | 15 | ||
| 7 | Việt Nam học | D14 | 15 | 15 | ||
| 8 | Truyền thông Đa phương tiện | D14 | 15 | 15 | ||
| 9 | Quan hệ Công chúng | D14 | 15 | 15 | ||
| 10 | Luật | D14 | 20 | 15 | ||
| 11 | Luật Kinh tế | D14 | 20 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | D14 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 18 | 18 | ||
| 5 | Văn học | D14 | 18 | 18 | ||
| 6 | Quan hệ Quốc tế | D14 | 18 | 18 | ||
| 7 | Việt Nam học | D14 | 18 | 18 | ||
| 8 | Truyền thông Đa phương tiện | D14 | 18 | 18 | ||
| 9 | Quan hệ Công chúng | D14 | 18 | 18 | ||
| 10 | Luật | D14 | 18 | 18 | ||
| 11 | Luật Kinh tế | D14 | 18 | 18 | ||