Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 24.38 | 26.2 | ||
| 2 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D10 | 24.73 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 15 | 18.55 | ||
| 4 | Ngôn ngữ học | D10 | 15 | 22.06 | ||
| 5 | Văn học | D10 | 18.8 | |||
| 6 | Văn hóa học | D10 | 15 | |||
| 7 | Việt Nam học | D10 | 15 | |||
| 8 | Truyền thông đa phương tiện | D10 | 19.02 | |||
| 9 | Quản trị kinh doanh | D10 | 15 | 18.15 | ||
| 10 | Marketing | D10 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 30 | 28.2 | ||
| 2 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D10 | 30 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 19.78 | 20.55 | ||
| 4 | Ngôn ngữ học | D10 | 19.78 | 24.06 | ||
| 5 | Văn học | D10 | 24.59 | |||
| 6 | Văn hóa học | D10 | 19.78 | |||
| 7 | Việt Nam học | D10 | 19.78 | |||
| 8 | Truyền thông đa phương tiện | D10 | 24.87 | |||
| 9 | Quản trị kinh doanh | D10 | 19.78 | 20.15 | ||
| 10 | Marketing | D10 | 19.78 | |||