Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nga | D10 | 23.73 | Thang điểm 40 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | D10 | 24.6 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | D10 | 23.13 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Italia | D10 | 23.2 | Thang điểm 40 | ||
| 5 | Ngôn ngữ Italia - CTTT | D10 | 22.2 | Thang điểm 40 | ||
| 6 | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 27.47 | Thang điểm 40 | ||
| 7 | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành - CTTT | D10 | 24.47 | Thang điểm 40 | ||