Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | D10 | 15 | |||
| 2 | Chăn nuôi | D10 | 16.5 | |||
| 3 | Thú y | D10 | 15.3 | |||
| 4 | Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm) | D10 | ||||
| 5 | Quản lý tài nguyên và Môi trường | D10 | ||||
| 6 | Quản lý tài nguyên thiên nhiên | D10 | 16.4 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | D10 | 18 | |||
| 2 | Chăn nuôi | D10 | 19.8 | |||
| 3 | Thú y | D10 | 18.36 | |||
| 4 | Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm) | D10 | ||||
| 5 | Quản lý tài nguyên và Môi trường | D10 | ||||
| 6 | Quản lý tài nguyên thiên nhiên | D10 | 18 | 18 | ||