Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 16 | 16.25 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Nhật | D10 | 15 | 15 | ||
| 3 | Quản trị kinh doanh | D10 | 15 | 16 | 15 | |
| 4 | Marketing | D10 | 15 | |||
| 5 | Kế toán | D10 | 15 | 16 | 15 | |
| 6 | Nuôi trồng thủy sản | D10 | 15 | 15 | ||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Quản trị lữ hành; - Du lịch Mice; - Hướng dẫn du lịch. | D10 | 15 | 20 | 15 | |
| 8 | Quản trị khách sạn | D10 | 15 | 16 | 15 | |
| 9 | Quản lý tài nguyên và môi trường - Quản lý tài nguyên&môi trường; - Quản lý tài nguyên kinh tế biển. | D10 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 20 | 19.5 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Nhật | D10 | 18 | 18 | ||
| 3 | Quản trị kinh doanh | D10 | 18 | 19 | 18 | |
| 4 | Marketing | D10 | 18 | |||
| 5 | Kế toán | D10 | 18 | 19 | 21 | |
| 6 | Nuôi trồng thủy sản | D10 | 18 | 18 | ||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Quản trị lữ hành; - Du lịch Mice; - Hướng dẫn du lịch. | D10 | 18 | 22.15 | 19 | |
| 8 | Quản trị khách sạn | D10 | 18 | 19 | 18 | |
| 9 | Quản lý tài nguyên và môi trường - Quản lý tài nguyên&môi trường; - Quản lý tài nguyên kinh tế biển. | D10 | 18 | 18 | 18 | |