Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | D10 | 16 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 16.35 | |||
| 3 | Song ngữ Anh - Hàn | D10 | 16.35 | |||
| 4 | Song ngữ Anh -Trung | D10 | 16.35 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy) | D10 | 19.5 | |||
| 6 | Quản lý kinh tế | D10 | 16.25 | |||
| 7 | Trung Quốc học | D10 | 19.45 | |||
| 8 | Hàn Quốc học | D10 | 17.25 | |||
| 9 | Việt Nam học | D10 | 16 | |||
| 10 | Báo chí | D10 | 17 | |||
| 11 | Thư viện -Thiết bị trường học | D10 | 16 | |||
| 12 | Quản lý nhân lực | D10 | 16.25 | |||
| 13 | Luật | D10 | 18 | |||
| 14 | Luật kinh tế | D10 | 18 | |||
| 15 | Công tác xã hội | D10 | 16 | |||
| 16 | Du lịch | D10 | 16 | |||
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 16 | |||
| 18 | Quản lý Thể dục thể thao | D10 | 15.65 | |||
| 19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | ||||
| 20 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D10 | ||||
| 21 | Quan hệ công chúng | D10 | ||||
| 22 | Khoa học môi trường | D10 | ||||
| 23 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh) | D10 | ||||
| 24 | Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D10 | ||||
| 25 | Khoa học dữ liệu | D10 | ||||
| 26 | Toán tin | D10 | ||||
| 27 | Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy) | D10 | ||||
| 28 | Công nghệ thông tin | D10 | ||||
| 29 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | D10 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | D10 | 16 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 16.35 | |||
| 3 | Song ngữ Anh - Hàn | D10 | 16.35 | |||
| 4 | Song ngữ Anh -Trung | D10 | 16.35 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy) | D10 | 19.5 | |||
| 6 | Quản lý kinh tế | D10 | 16.25 | |||
| 7 | Trung Quốc học | D10 | 19.45 | |||
| 8 | Hàn Quốc học | D10 | 17.25 | |||
| 9 | Việt Nam học | D10 | 16 | |||
| 10 | Báo chí | D10 | 17 | |||
| 11 | Thư viện -Thiết bị trường học | D10 | 16 | |||
| 12 | Quản lý nhân lực | D10 | 16.25 | |||
| 13 | Luật | D10 | 18 | |||
| 14 | Luật kinh tế | D10 | 18 | |||
| 15 | Công tác xã hội | D10 | 16 | |||
| 16 | Du lịch | D10 | 16 | |||
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 16 | |||
| 18 | Quản lý Thể dục thể thao | D10 | 15.65 | |||
| 19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | ||||
| 20 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D10 | ||||
| 21 | Quan hệ công chúng | D10 | ||||
| 22 | Khoa học môi trường | D10 | ||||
| 23 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giáng dạy bàng tiếng Anh) | D10 | ||||
| 24 | Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D10 | ||||
| 25 | Khoa học dữ liệu | D10 | ||||
| 26 | Toán tin | D10 | ||||
| 27 | Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy) | D10 | ||||
| 28 | Công nghệ thông tin | D10 | ||||
| 29 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | D10 | ||||