Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh Quốc | D10 | 16 | 16 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | 21.75 | |||
| 3 | Quốc tế học | D10 | 17 | 16 | ||
| 4 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo TA) | D10 | 19 | 16 | 17 | |
| 5 | Quản trị kinh doanh | D10 | 16 | |||
| 6 | Kinh doanh quốc tế (Chương trình đào tạo TA) | D10 | 16 | 17 | 17 | |
| 7 | Kinh doanh quốc tế | D10 | 21 | |||
| 8 | Công nghệ tài chính | D10 | 16 | 16 | 17 | |
| 9 | Kế toán (Chương trình đào tạo TA) | D10 | 16 | 16 | 17 | |
| 10 | Kế toán | D10 | 16 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh Quốc | D10 | 16 | 16 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | 21.75 | |||
| 3 | Quốc tế học | D10 | 17 | 16 | ||
| 4 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo TA) | D10 | 19 | 16 | 17 | |
| 5 | Quản trị kinh doanh | D10 | 16 | |||
| 6 | Kinh doanh quốc tế (Chương trình đào tạo TA) | D10 | 16 | 17 | 17 | |
| 7 | Kinh doanh quốc tế | D10 | 21 | |||
| 8 | Công nghệ tài chính | D10 | 16 | 16 | 17 | |
| 9 | Kế toán (Chương trình đào tạo TA) | D10 | 16 | 16 | 17 | |
| 10 | Kế toán | D10 | 16 | |||