Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 14 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh; Quản trị kinh doanh định hướng Trà học | D10 | 13 | |||
| 3 | Tài chính – Ngân hàng | D10 | 13 | 15 | ||
| 4 | Công nghệ tài chính | D10 | ||||
| 5 | Kế toán | D10 | 13 | 15 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D10 | 13 | 15 | ||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 13 | |||
| 8 | Quản trị Khách sạn – Nhà hàng | D10 | 13 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 18 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh; Quản trị kinh doanh định hướng Trà học | D10 | 18 | |||
| 3 | Tài chính – Ngân hàng | D10 | 18 | 18 | ||
| 4 | Công nghệ tài chính | D10 | ||||
| 5 | Kế toán | D10 | 18 | 18 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D10 | 18 | 18 | ||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 18 | |||
| 8 | Quản trị Khách sạn – Nhà hàng | D10 | 18 | |||