Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Địa lý | D10 | 24.6 | 26.74 | ||
| 2 | Kinh tế | D10 | 19.9 | |||
| 3 | Kinh tế số (dự kiến) | D10 | 16 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D10 | 19.25 | |||
| 5 | Tài chính – Ngân hàng | D10 | 20.5 | |||
| 6 | Kế toán | D10 | 20.2 | |||
| 7 | Kế toán (Định hướng ACCA) | D10 | 15 | |||
| 8 | Kiểm toán | D10 | 19 | |||
| 9 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | D10 | 21.3 | 23.6 | ||
| 10 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 15 | 20.75 | ||
| 11 | Quản lý đất đai | D10 | 15.8 | 17.9 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D10 | 19.9 | |||
| 2 | Kinh tế số (dự kiến) | D10 | 16 | |||
| 3 | Sư phạm Địa lý | D10 | ||||