Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | ||||
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | D10 | ||||
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D10 | ||||
| 5 | Kinh tế quốc tế | D10 | ||||
| 6 | Tâm lý học | D10 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | D10 | ||||
| 8 | Marketing | D10 | ||||
| 9 | Thương mại điện tử | D10 | ||||
| 10 | Tài chính ngân hàng | D10 | ||||
| 11 | Công nghệ tài chính | D10 | ||||
| 12 | Kế toán | D10 | ||||
| 13 | Luật | D10 | ||||
| 14 | Luật Kinh tế | D10 | ||||
| 15 | Kỹ thuật máy tính | D10 | ||||
| 16 | Trí tuệ nhân tạo | D10 | ||||
| 17 | Công nghệ thông tin | D10 | ||||
| 18 | Quản lý bệnh viện | D10 | ||||
| 19 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | D10 | ||||
| 20 | Quản trị Khách sạn | D10 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D10 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | ||||
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | D10 | ||||
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D10 | ||||
| 5 | Kinh tế quốc tế | D10 | ||||
| 6 | Tâm lý học | D10 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | D10 | ||||
| 8 | Marketing | D10 | ||||
| 9 | Thương mại điện tử | D10 | ||||
| 10 | Tài chính ngân hàng | D10 | ||||
| 11 | Công nghệ tài chính | D10 | ||||
| 12 | Kế toán | D10 | ||||
| 13 | Luật | D10 | ||||
| 14 | Luật Kinh tế | D10 | ||||
| 15 | Kỹ thuật máy tính | D10 | ||||
| 16 | Trí tuệ nhân tạo | D10 | ||||
| 17 | Công nghệ thông tin | D10 | ||||
| 18 | Quản lý bệnh viện | D10 | ||||
| 19 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | D10 | ||||
| 20 | Quản trị Khách sạn | D10 | ||||