Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 15 | |||
| 2 | Tiếng Anh du lịch - thương mại | D09 | 15 | |||
| 3 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | D09 | 15 | |||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | D09 | 15 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | D09 | 15 | |||
| 6 | Quản trị nhân sự | D09 | 15 | |||
| 7 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | D09 | 15 | |||
| 8 | Quản lý dự án | D09 | 15 | |||
| 9 | Marketing | D09 | 15 | |||
| 10 | Marketing và tổ chức sự kiện | D09 | 15 | |||
| 11 | Digital marketing | D09 | 15 | |||
| 12 | Marketing và truyền thông | D09 | 15 | |||
| 13 | Marketing thương mại | D09 | 15 | |||
| 14 | Kinh doanh quốc tế | D09 | 15 | |||
| 15 | Thương mại điện tử | D09 | 15 | |||
| 16 | Tài chính - Ngân hàng | D09 | 15 | |||
| 17 | Kế toán | D09 | 15 | |||
| 18 | Kế toán tài chính | D09 | 15 | |||
| 19 | Kế toán kiểm toán | D09 | 15 | |||
| 20 | Hệ thống thông tin quản lý | D09 | 15 | |||
| 21 | Luật | D09 | 20 | |||
| 22 | Luật kinh tế | D09 | 20 | |||
| 23 | Luật dân sự | D09 | 20 | |||
| 24 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D09 | 15 | |||
| 25 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | D09 | 15 | |||
| 26 | Logistics Cảng hàng không | D09 | 15 | |||
| 27 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | D09 | 15 | |||
| 28 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 15 | |||
| 29 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | D09 | 15 | |||
| 30 | Quản trị khách sạn | D09 | 15 | |||
| 31 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | D09 | 15 | |||
| 32 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | D09 | 15 | |||
| 33 | Khai thác vận tải | D09 | 15 | |||
| 34 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | D09 | 15 | |||
| 35 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | D09 | 15 | |||
| 36 | Kinh tế vận tải | D09 | 15 | |||
| 37 | Kinh tế vận tải biển | D09 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 15 | |||
| 2 | Tiếng Anh du lịch - thương mại | D09 | 15 | |||
| 3 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | D09 | 15 | |||
| 4 | Truyền thông đa phương tiện | D09 | 15 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | D09 | 15 | |||
| 6 | Quản trị nhân sự | D09 | 15 | |||
| 7 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | D09 | 15 | |||
| 8 | Quản lý dự án | D09 | 15 | |||
| 9 | Marketing | D09 | 15 | |||
| 10 | Marketing và tổ chức sự kiện | D09 | 15 | |||
| 11 | Digital marketing | D09 | 15 | |||
| 12 | Marketing và truyền thông | D09 | 15 | |||
| 13 | Marketing thương mại | D09 | 15 | |||
| 14 | Kinh doanh quốc tế | D09 | 15 | |||
| 15 | Thương mại điện tử | D09 | 15 | |||
| 16 | Tài chính - Ngân hàng | D09 | 15 | |||
| 17 | Kế toán | D09 | 15 | |||
| 18 | Kế toán tài chính | D09 | 15 | |||
| 19 | Kế toán kiểm toán | D09 | 15 | |||
| 20 | Hệ thống thông tin quản lý | D09 | 15 | |||
| 21 | Luật | D09 | 20 | |||
| 22 | Luật kinh tế | D09 | 20 | |||
| 23 | Luật dân sự | D09 | 20 | |||
| 24 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D09 | 15 | |||
| 25 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | D09 | 15 | |||
| 26 | Logistics Cảng hàng không | D09 | 15 | |||
| 27 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | D09 | 15 | |||
| 28 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 15 | |||
| 29 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | D09 | 15 | |||
| 30 | Quản trị khách sạn | D09 | 15 | |||
| 31 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | D09 | 15 | |||
| 32 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | D09 | 15 | |||
| 33 | Khai thác vận tải | D09 | 15 | |||
| 34 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | D09 | 15 | |||
| 35 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | D09 | 15 | |||
| 36 | Kinh tế vận tải | D09 | 15 | |||
| 37 | Kinh tế vận tải biển | D09 | 15 | |||