Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | CT TC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | D07 | 26.2 | |||
| 2 | CT CLC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | D07 | 26.35 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | ||
| 3 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng (Cơ sở HCM) | D07 | 28.3 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | ||
| 4 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp (Cơ sở HCM) | D07 | 27.5 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | ||
| 5 | CT TC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | D07 | 25.75 | |||
| 6 | CT TC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | D07 | 26.65 | |||
| 7 | CT CLC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | D07 | 26.2 | Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | ||
| 8 | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | D07 | ||||
| 9 | CT CLC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | D07 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | CT TC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | D07 | 27.93 | 27 | HSG quốc gia | |
| 2 | CT CLC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | D07 | 27.09 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | ||
| 3 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng (Cơ sở HCM) | D07 | 28.58 | 30 | HSG quốc gia | |
| 4 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp (Cơ sở HCM) | D07 | 28.02 | 30 | HSG quốc gia | |
| 5 | CT TC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | D07 | 27.5 | 26.5 | HSG quốc gia | |
| 6 | CT TC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | D07 | 28.22 | 27 | HSG quốc gia | |
| 7 | CT CLC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | D07 | 27.05 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | ||
| 8 | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | D07 | 26.8 | |||
| 9 | CT CLC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | D07 | ||||