Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại học Ngoại thương (Cơ sở II) xét tuyển theo tổ hợp D07 - Toán, Hóa học, Tiếng Anh

Danh sách các ngành của Trường Đại học Ngoại thương (Cơ sở II) xét tuyển theo tổ hợp D07 - Toán, Hóa học, Tiếng Anh mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối D07 - FTU2 - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối D07 - FTU2 - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngD0728.3Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
2Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoạiD0726.2
3Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợpD0727.5Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
4Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanhD0725.75
5Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế D0726.65
6Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán (CS TPHCM)D07

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngD0728.5830HSG quốc gia
D0728.5831HSG quốc gia
D0728.5829HSG quốc gia
D0728.7730HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0728.7731HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0728.7729HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0728.0830HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
D0728.0831HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
D0728.0829HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
D0728.8230HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
D0728.8231HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
D0728.8229HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
2Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoạiD0727.9327HSG quốc gia
D0727.9329.5HSG quốc gia
D0727.9327.8HSG quốc gia
D0728.3327HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0728.3329.5HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0728.3327.8HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
3Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợpD0728.0230HSG quốc gia
D0728.0230HSG quốc gia
D0728.0228.13HSG quốc gia
D0728.3830HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0728.3830HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0728.3828.13HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0727.530HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
D0727.530HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
D0727.528.13HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
D0728.5730HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
D0728.5730HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
D0728.5728.13HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
4Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanhD0727.526.5HSG quốc gia
D0727.529HSG quốc gia
D0727.527.5HSG quốc gia
D0728.1226.5HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0728.1229HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0728.1227.5HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
5Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế D0728.2227HSG quốc gia
D0728.2229.5HSG quốc gia
D0728.2228.4HSG quốc gia
D0728.527HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0728.529.5HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
D0728.528.4HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
6Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toánD0726.8
D0729.3
D0727.7