Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 34.2 | 34.35 | 35.8 | Thang điểm 40 |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | D04 | 33.15 | 33 | 34.95 | Thang điểm 40 |
| 3 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | D04 | 23.13 | 23.35 | Thang điểm 40 | |
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D04 | 32.14 | 32.07 | Thang điểm 40 | |
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | D04 | 29.46 | 28.17 | Thang điểm 40 | |