Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 22.75 | 24.5 | 23.5 | |
| 2 | Giáo dục Mầm non | D04 | ||||
| 3 | Giáo dục Tiểu học (CT đại trà) | D04 | ||||
| 4 | Công nghệ thông tin | D04 | ||||
| 5 | Chăn nuôi | D04 | ||||
| 6 | Khoa học cây trồng | D04 | ||||
| 7 | Thú y | D04 | ||||
| 8 | Quản trị DV Du lịch & Lữ hành | D04 | ||||
| 9 | QL tài nguyên & Môi trường | D04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 22.75 | 26.5 | 23.5 | Điểm đã quy đổi |
| 2 | Giáo dục Mầm non | D04 | ||||
| 3 | Giáo dục Tiểu học (CT đại trà) | D04 | ||||
| 4 | Công nghệ thông tin | D04 | ||||
| 5 | Chăn nuôi | D04 | ||||
| 6 | Khoa học cây trồng | D04 | ||||
| 7 | Thú y | D04 | ||||
| 8 | Quản trị DV Du lịch & Lữ hành | D04 | ||||
| 9 | QL tài nguyên & Môi trường | D04 | ||||