Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 24.61 | 25.97 | ||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 24.17 | 26.41 | ||
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.38 | 26.2 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | 18.55 | 19.5 | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.25 | |||
| 6 | Ngôn ngữ học | D01 | 15 | 22.06 | 22 | |
| 7 | Văn học | D01 | 18.8 | 22.6 | 23.7 | |
| 8 | Văn hóa học | D01 | 15 | 22 | 20.1 | |
| 9 | Việt Nam học | D01 | 15 | 20.8 | ||
| 10 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 19.02 | |||
| 11 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 18.15 | 16.2 | |
| 12 | Marketing | D01 | 15 | |||
| 13 | Du lịch | D01 | 15 | 20.45 | 15.1 | |
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15 | 18.75 | 17.5 | |
| 15 | Quản trị khách sạn | D01 | 15 | 19.7 | 17.4 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 30 | 27.97 | ||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 30 | 28.41 | ||
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 30 | 28.2 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 19.78 | 20.55 | 20 | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 23.9 | |||
| 6 | Ngôn ngữ học | D01 | 19.78 | 24.06 | 23 | |
| 7 | Văn học | D01 | 24.59 | 24.6 | 24.6 | |
| 8 | Văn hóa học | D01 | 19.78 | 24 | 21.5 | |
| 9 | Việt Nam học | D01 | 19.78 | 22.8 | ||
| 10 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 24.87 | |||
| 11 | Quản trị kinh doanh | D01 | 19.78 | 20.15 | 18.1 | |
| 12 | Marketing | D01 | 19.78 | |||
| 13 | Du lịch | D01 | 19.78 | 22.45 | 18 | |
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 19.78 | 20.75 | 18.7 | |
| 15 | Quản trị khách sạn | D01 | 19.78 | 21.7 | 18.6 | |