Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.04 | 26.4 | 24.7 | |
| 2 | Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai | D01 | 25.89 | 25.21 | 23.25 | |
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.71 | 26.62 | 25.55 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 22.6 | 20.1 | 20 | |
| 5 | Kinh tế | D01 | 20.36 | 17.55 | 18 | |
| 6 | Kinh tế phát triển | D01 | 19.31 | 15.65 | 15 | |
| 7 | Tâm lý học giáo dục | D01 | 25.17 | 23.25 | ||
| 8 | Quản trị kinh doanh | D01 | 20.96 | 18.35 | 19 | |
| 9 | Kinh doanh thương mại | D01 | 21.58 | 20.35 | 18.15 | |
| 10 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 21.76 | 20.55 | 19.75 | |
| 11 | Công nghệ tài chính | D01 | 20.47 | 15 | ||
| 12 | Kế toán | D01 | 20.44 | 18.55 | 18.95 | |
| 13 | Kinh tế nông nghiệp | D01 | 19.06 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.07 | 23.48 | 22.45 | |
| 2 | Kinh tế | D01 | 23.36 | 22.7 | 20.75 | |
| 3 | Kinh tế phát triển | D01 | 22.31 | 20.1 | 18 | |
| 4 | Tâm lý học giáo dục | D01 | 26.78 | 25.07 | ||
| 5 | Quản trị kinh doanh | D01 | 23.94 | 22.9 | 22 | |
| 6 | Kinh doanh thương mại | D01 | 24.39 | 24.6 | 21 | |
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 24.51 | 24.64 | 22.65 | |
| 8 | Công nghệ tài chính | D01 | 23.47 | 18 | ||
| 9 | Kế toán | D01 | 23.44 | 23.05 | 21.35 | |
| 10 | Kinh tế nông nghiệp | D01 | 22.06 | 18 | 18 | |