Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non | D01 | 24.95 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.3 | 27.74 | 27.5 | |
| 3 | Giáo dục Chính trị | D01 | 26 | 27.52 | 27.78 | |
| 4 | Sư phạm Toán học | D01 | 25.58 | 25.49 | 25.34 | |
| 5 | Sư phạm Tin học | D01 | 22.8 | 21.86 | 23.16 | |
| 6 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 25.3 | 28.11 | 28.11 | |
| 7 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.26 | 23.81 | 25.57 | |
| 8 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Kế toán | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 17.68 | 18.5 | |
| 12 | Chăn nuôi | D01 | 15 | 15 | ||
| 13 | Chăn nuôi - Thú y | D01 | 15 | |||
| 14 | Nông học | D01 | 15 | 15 | ||
| 15 | Bảo vệ thực vật | D01 | 15 | 15 | ||
| 16 | Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản | D01 | 15 | |||
| 17 | Nông nghiệp công nghệ cao | D01 | 15 | |||
| 18 | Lâm sinh | D01 | 15 | 15 | ||
| 19 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | D01 | 15 | |||
| 20 | Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 15 | 15 | ||
| 21 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | D01 | 15 | |||
| 22 | Dinh dưỡng | D01 | 15 | |||
| 23 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15 | 24.5 | 22 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non | D01 | 24.95 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.3 | 27.41 | ||
| 3 | Giáo dục Chính trị | D01 | 26 | 27.22 | 27.29 | |
| 4 | Sư phạm Toán học | D01 | 25.58 | 28.28 | 27.23 | |
| 5 | Sư phạm Tin học | D01 | 22.8 | 27.02 | 26.95 | |
| 6 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 25.3 | 28.07 | 27.95 | |
| 7 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.26 | 28.29 | 27.22 | |
| 8 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 19.68 | 18 | |
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 19.68 | 18 | |
| 10 | Kế toán | D01 | 15 | 19.68 | 18 | |
| 11 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 23.19 | 25 | |
| 12 | Chăn nuôi | D01 | 15 | 21 | ||
| 13 | Chăn nuôi - Thú y | D01 | 15 | |||
| 14 | Nông học | D01 | 15 | 21 | ||
| 15 | Bảo vệ thực vật | D01 | 15 | 21 | ||
| 16 | Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản | D01 | 15 | |||
| 17 | Nông nghiệp công nghệ cao | D01 | 15 | |||
| 18 | Lâm sinh | D01 | 15 | 21 | ||
| 19 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | D01 | 15 | |||
| 20 | Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 15 | 21 | ||
| 21 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | D01 | 15 | |||
| 22 | Dinh dưỡng | D01 | 15 | |||
| 23 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15 | 24.18 | 24 | |